Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Na Uy cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = NOK
Cập nhật
1
VES
=
0.01041447
NOK
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = kr0.01041447 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = Bs.96.02021405 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.01037535
Hiện tại
kr0.01041447
Cao nhất
kr0.01044901
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01041447 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000051 NOK
+0.50%
7 ngày qua
-0.000052 NOK
-0.49%
30 ngày qua
-0.000578 NOK
-5.26%
1 năm qua
-0.034477 NOK
-76.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01033805 Hôm nay
0.01041447 Cao nhất
0.04489112
0.01033805 Hôm nay
0.01041447 Cao nhất
0.04489112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.42%
Tháng 12
-22.35%
Tháng 1
-18.10%
Tháng 2
-10.24%
Tháng 3
-7.05%
Tháng 4
-11.29%
Tháng 5
-5.77%
Tháng 6
-18.72%
Tháng 7
-6.92%
Tháng 8
-4.92%
Tháng 9
-7.51%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.62820407 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.62820407 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58227986
–
2.14736253
NOK
Năm biến động
-69.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3797459 NOK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.28283646
–
0.58454588
NOK
Năm biến động
-50.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28192363 NOK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.21815883
–
0.30562632
NOK
Năm biến động
-22.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10450756 NOK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.03374822
–
0.2188246
NOK
Năm biến động
-84.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01255488 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01033805
–
0.03385127
NOK
Năm biến động
-69.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.