Tỷ giá Krone Na Uy sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = VES
Cập nhật
1
NOK
=
95.07438624
VES
-0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = Bs.95.07438624 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = kr0.01051808 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.94.92020338
Hiện tại
Bs.95.07438624
Cao nhất
Bs.96.21664501
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.07438624 VES
2026-11-06
24 giờ qua
-0.679171 VES
-0.71%
7 ngày qua
-1.15725 VES
-1.20%
30 ngày qua
+3.826341 VES
+4.19%
1 năm qua
+72.613689 VES
+323.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
22.43647164 Hôm nay
95.07438624 Cao nhất
96.73000715
22.43647164 Hôm nay
95.07438624 Cao nhất
96.73000715
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.09%
Tháng 12
+28.78%
Tháng 1
+22.09%
Tháng 2
+11.41%
Tháng 3
+7.59%
Tháng 4
+12.73%
Tháng 5
+6.12%
Tháng 6
+23.03%
Tháng 7
+7.43%
Tháng 8
+5.17%
Tháng 9
+8.12%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 85.33439372 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.68488316 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46568755
–
1.71738724
VES
Năm biến động
+230.37%
2023
Tỷ giá trung bình
2.70997581 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7107297
–
3.53561205
VES
Năm biến động
+102.10%
2024
Tỷ giá trung bình
3.57471765 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.2719695
–
4.58381627
VES
Năm biến động
+29.42%
2025
Tỷ giá trung bình
12.83458841 VES
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
4.56987012
–
29.63119345
VES
Năm biến động
+545.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
85.33439372 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.54099094
–
96.73000715
VES
Năm biến động
+221.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.