Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = AZN

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Manat Azerbaijan 0.00006612 AZN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₼0.00006598 Hiện tại ₼0.00006612 Cao nhất ₼0.00006612
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006612 AZN
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 AZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AZN
0.52%
30 ngày qua
+0.000001 AZN
+1.12%
1 năm qua
+0.000002 AZN
+2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00006444
Hôm nay
0.00006612
Cao nhất
0.00006612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00007267 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00007267 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00006834 – 0.00007512 AZN
VND giảm giá -3.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00007134 AZN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00006909 – 0.00007273 AZN
Năm ổn định -2.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00006787 AZN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0000667 – 0.00007005 AZN
VND giảm giá -4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00006538 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006431 – 0.00006778 AZN
VND giảm giá -3.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00006547 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006446 – 0.00006612 AZN
Năm ổn định +2.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.