Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = BAM

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00006797 BAM
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.00006762 Hiện tại KM0.00006797 Cao nhất KM0.00006797
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006797 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.51%
7 ngày qua
0.000000 BAM
0.62%
30 ngày qua
+0.000001 BAM
+1.90%
1 năm qua
+0.000003 BAM
+5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00006266
Hôm nay
0.00006797
Cao nhất
0.00006806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.01%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00007944 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00007944 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00007514 – 0.00008621 BAM
Năm biến động +2.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00007586 BAM
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0000726 – 0.00007948 BAM
VND giảm giá -5.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00007215 BAM
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00006987 – 0.00007479 BAM
Năm ổn định +1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00006674 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006264 – 0.00007634 BAM
Năm biến động -14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00006654 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006266 – 0.00006806 BAM
VND tăng giá +7.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.