Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lari Georgia cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = GEL
Cập nhật
1
VND
=
0.00010098
GEL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = ₾0.00010098 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ₫9,902.56 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₾0.00010068
Hiện tại
₾0.00010098
Cao nhất
₾0.00010098
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010098 GEL
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.23%
7 ngày qua
+0.000001 GEL
+0.61%
30 ngày qua
+0.000001 GEL
+0.73%
1 năm qua
-0.000002 GEL
-2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.00009911 Hôm nay
0.00010098 Cao nhất
0.00010407
0.00009911 Hôm nay
0.00010098 Cao nhất
0.00010407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-0.76%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00012476 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00012476 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00010808
–
0.00015077
GEL
Năm biến động
-15.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00011007 GEL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00010569
–
0.00011505
GEL
VND giảm giá
-3.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00010848 GEL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.0001047
–
0.00011298
GEL
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00010536 GEL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00010188
–
0.00011483
GEL
Năm biến động
-7.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010047 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009911
–
0.00010407
GEL
Năm ổn định
-1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.