Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = HRK

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Kuna Croatia 0.00026116 HRK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.0002602 Hiện tại kn0.00026116 Cao nhất kn0.00026135
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00026116 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 HRK
-0.16%
7 ngày qua
-0.000001 HRK
-0.26%
30 ngày qua
+0.000003 HRK
+1.00%
1 năm qua
+0.000012 HRK
+4.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00023947
Hôm nay
0.00026116
Cao nhất
0.00026227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00030607 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00030607 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00028895 – 0.00033101 HRK
Năm biến động +2.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00029235 HRK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00027853 – 0.00030489 HRK
VND giảm giá -5.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00027802 HRK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00026953 – 0.00028798 HRK
Năm ổn định +1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00025701 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00024069 – 0.00029303 HRK
Năm biến động -14.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00025671 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00023947 – 0.00026227 HRK
VND tăng giá +7.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.