Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rial Iran cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = IRR
Cập nhật
1
VND
=
53.52143844
IRR
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = ﷼53.52143844 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = ₫0.0186841 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼53.47881212
Hiện tại
﷼53.52143844
Cao nhất
﷼53.52143844
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang IRR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.52143844 IRR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.049502 IRR
+0.09%
7 ngày qua
+0.252692 IRR
+0.47%
30 ngày qua
+0.613084 IRR
+1.16%
1 năm qua
+51.921428 IRR
+3,245.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.59627428 Hôm nay
53.52143844 Cao nhất
53.52143844
1.59627428 Hôm nay
53.52143844 Cao nhất
53.52143844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+2,991.21%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang IRR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 50.26971327 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.80694284 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.70109447
–
1.86820715
IRR
VND giảm giá
-4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
1.77165706 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.71704
–
1.8034514
IRR
Năm ổn định
-2.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.68019724 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.65179438
–
1.7349363
IRR
VND giảm giá
-4.44%
2025
Tỷ giá trung bình
1.61977466 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.59074972
–
1.68450655
IRR
VND giảm giá
-3.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
50.26971327 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.5992174
–
53.52143844
IRR
Năm biến động
+3,246.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.