Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Shilling Kenya cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = KES

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Shilling Kenya 0.00505973 KES
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KSh0.00505454 Hiện tại KSh0.00505973 Cao nhất KSh0.00505973
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00505973 KES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 KES
+0.12%
7 ngày qua
+0.000027 KES
+0.53%
30 ngày qua
+0.000058 KES
+1.16%
1 năm qua
+0.000149 KES
+3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00487326
Hôm nay
0.00505973
Cao nhất
0.00505973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.77%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0058624 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00503945 KES
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00483452 – 0.00523161 KES
VND tăng giá +5.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0058624 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00522153 – 0.00648143 KES
Năm biến động +24.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0053833 KES
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00500211 – 0.00673422 KES
Năm biến động -21.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00497246 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00485857 – 0.00520966 KES
VND giảm giá -3.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00499632 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00487326 – 0.00505973 KES
VND tăng giá +3.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.