Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = KRW

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Won Hàn Quốc 0.05219933 KRW
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩0.05190721 Hiện tại ₩0.05219933 Cao nhất ₩0.05221456
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05219933 KRW
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000133 KRW
+0.26%
7 ngày qua
+0.000816 KRW
+1.59%
30 ngày qua
+0.000496 KRW
+0.96%
1 năm qua
-0.002551 KRW
-4.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05111409
Hôm nay
0.05219933
Cao nhất
0.0592319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
+2.04%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
-2.57%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-7.12%
Tháng 7
-4.37%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05515464 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05515464 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05201959 – 0.06036169 KRW
Năm biến động +2.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05477885 KRW
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.05207283 – 0.05722667 KRW
Năm ổn định -0.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05440832 KRW
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.05295639 – 0.05800893 KRW
VND tăng giá +8.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05468344 KRW
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.05168778 – 0.0581252 KRW
Năm biến động -5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05264205 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05111409 – 0.0592319 KRW
Năm biến động -4.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.