Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Kip Lào cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = LAK
Cập nhật
1
VND
=
0.87554984
LAK
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = ₭0.87554984 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ₫1.14213944 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭0.87024262
Hiện tại
₭0.87554984
Cao nhất
₭0.87554984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87554984 LAK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001281 LAK
+0.15%
7 ngày qua
+0.005512 LAK
+0.63%
30 ngày qua
+0.011572 LAK
+1.34%
1 năm qua
+0.051879 LAK
+6.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.81331834 Hôm nay
0.87554984 Cao nhất
0.8760982
0.81331834 Hôm nay
0.87554984 Cao nhất
0.8760982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.86162086 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60825465 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48920719
–
0.74371945
LAK
Năm biến động
+49.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78374635 LAK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.70312553
–
0.85679205
LAK
Năm biến động
+15.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.86148311 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83436115
–
0.90230292
LAK
Năm ổn định
+1.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83309594 LAK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.8133485
–
0.88104946
LAK
VND giảm giá
-4.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.86162086 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81331834
–
0.8760982
LAK
VND tăng giá
+6.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.