Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = LBP
Cập nhật
1
VND
=
3.46554232
LBP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = £3.46554232 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₫0.28855513 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£3.46551697
Hiện tại
£3.46554232
Cao nhất
£3.46554232
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.46554232 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+0.002891 LBP
+0.08%
30 ngày qua
+0.020252 LBP
+0.59%
1 năm qua
+0.069109 LBP
+2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
3.32330186 Hôm nay
3.46554232 Cao nhất
3.48376198
3.32330186 Hôm nay
3.46554232 Cao nhất
3.48376198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-1.00%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.44637005 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06479632 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06008028
–
0.06757564
LBP
Năm biến động
-3.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.57532834 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.06397831
–
0.65595474
LBP
Năm biến động
+867.20%
2024
Tỷ giá trung bình
3.14186025 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.6100541
–
3.65231884
LBP
Năm biến động
+465.87%
2025
Tỷ giá trung bình
3.44496826 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.37499341
–
3.62638981
LBP
VND giảm giá
-3.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.44637005 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.32330186
–
3.48376198
LBP
Năm ổn định
+1.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.