Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = VND

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đồng Việt Nam 0.28791402 VND
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₫0.28698488 Hiện tại ₫0.28791402 Cao nhất ₫0.28855513
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28791402 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000641 VND
-0.22%
7 ngày qua
-0.000642 VND
-0.22%
30 ngày qua
-0.002898 VND
-1.00%
1 năm qua
-0.005902 VND
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.28698488
Hôm nay
0.28791402
Cao nhất
0.30090556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.44391378 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.44391378 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.79823213 – 16.64439552 VND
Năm biến động +3.17%
2023
Tỷ giá trung bình 2.9556831 VND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.52449543 – 15.63029829 VND
Năm biến động -89.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47224533 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27379866 – 1.6391989 VND
Năm biến động -82.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29034448 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27575635 – 0.29629688 VND
LBP tăng giá +3.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29012058 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28698488 – 0.30090556 VND
Năm ổn định -1.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.