Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = MAD

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Dirham Ma-rốc 0.0003826 MAD
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.0.00038059 Hiện tại د.م.0.0003826 Cao nhất د.م.0.0003826
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003826 MAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 MAD
+0.53%
7 ngày qua
+0.000004 MAD
+0.94%
30 ngày qua
+0.000005 MAD
+1.41%
1 năm qua
+0.000029 MAD
+8.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00034603
Hôm nay
0.0003826
Cao nhất
0.00038497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
+4.40%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0004338 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0004338 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00040529 – 0.00046786 MAD
Năm biến động +8.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00042477 MAD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00040415 – 0.00044685 MAD
VND giảm giá -7.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00039669 MAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00038311 – 0.00041383 MAD
VND giảm giá -3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00035963 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00033972 – 0.00040651 MAD
Năm biến động -12.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00037292 MAD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00034603 – 0.00038497 MAD
VND tăng giá +10.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.