Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = MGA
Cập nhật
1
VND
=
0.17637176
MGA
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = Ar0.17637176 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = ₫5.66984185 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ar0.17561646
Hiện tại
Ar0.17637176
Cao nhất
Ar0.17637176
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17637176 MGA
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000952 MGA
+0.54%
7 ngày qua
+0.000809 MGA
+0.46%
30 ngày qua
+0.00591 MGA
+3.47%
1 năm qua
+0.005432 MGA
+3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.15688329 Hôm nay
0.17637176 Cao nhất
0.17794137
0.15688329 Hôm nay
0.17637176 Cao nhất
0.17794137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.85%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-6.09%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+3.42%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.18673691 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17642053 MGA
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.17007647
–
0.18950931
MGA
VND tăng giá
+8.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18673691 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.179396
–
0.19386951
MGA
Năm ổn định
+0.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18105455 MGA
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.17185593
–
0.19040336
MGA
VND giảm giá
-2.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17437394 MGA
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.16621041
–
0.18805613
MGA
Năm biến động
-5.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17112914 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15688329
–
0.17794137
MGA
Năm biến động
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.