Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Kyat Myanma cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = MMK
Cập nhật
1
VND
=
0.08169855
MMK
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = K0.08169855 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ₫12.24011881 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.08167755
Hiện tại
K0.08169855
Cao nhất
K0.08169855
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08169855 MMK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000137 MMK
+0.17%
7 ngày qua
+0.000451 MMK
+0.56%
30 ngày qua
+0.00093 MMK
+1.15%
1 năm qua
+0.001938 MMK
+2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.07958913 Hôm nay
0.08169855 Cao nhất
0.08169855
0.07958913 Hôm nay
0.08169855 Cao nhất
0.08169855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.08808381 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08232864 MMK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.07730978
–
0.09012175
MMK
Năm biến động
+13.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08808381 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08488774
–
0.09038743
MMK
Năm ổn định
-2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08467214 MMK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.08208845
–
0.12820763
MMK
Năm biến động
-5.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08071492 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07940508
–
0.08365231
MMK
VND giảm giá
-3.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0808886 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07961516
–
0.08169855
MMK
Năm ổn định
+2.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.