Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Metical Mozambique cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = MZN
Cập nhật
1
VND
=
0.00248642
MZN
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = MT0.00248642 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = ₫402.18494605 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MT0.00248281
Hiện tại
MT0.00248642
Cao nhất
MT0.00248642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00248642 MZN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000006 MZN
+0.26%
7 ngày qua
+0.000014 MZN
+0.59%
30 ngày qua
+0.000029 MZN
+1.18%
1 năm qua
+0.000057 MZN
+2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00242213 Hôm nay
0.00248642 Cao nhất
0.00248642
0.00242213 Hôm nay
0.00248642 Cao nhất
0.00248642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00273016 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00273016 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00256741
–
0.00282118
MZN
VND giảm giá
-3.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00268023 MZN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00259486
–
0.00272725
MZN
Năm ổn định
-2.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0025502 MZN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00250268
–
0.002633
MZN
VND giảm giá
-4.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00245807 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00241733
–
0.00254825
MZN
VND giảm giá
-2.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0024612 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00242279
–
0.00248642
MZN
Năm ổn định
+2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.