Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = PLN

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Zloty Ba Lan 0.00015312 PLN
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł0.00015269 Hiện tại zł0.00015312 Cao nhất zł0.00015346
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015312 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 PLN
+0.65%
7 ngày qua
+0.000001 PLN
+0.52%
30 ngày qua
+0.000003 PLN
+2.13%
1 năm qua
+0.000013 PLN
+9.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00013342
Hôm nay
0.00015312
Cao nhất
0.00015346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+3.42%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+3.45%
Tháng 9
+3.12%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00019038 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00019038 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00017343 – 0.00021036 PLN
Năm biến động +4.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00017618 PLN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00015971 – 0.00018947 PLN
Năm biến động -12.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00015893 PLN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00015235 – 0.00018985 PLN
Năm biến động -14.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0001446 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00013576 – 0.00016411 PLN
Năm biến động -15.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00014833 PLN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00013342 – 0.00015346 PLN
Năm biến động +12.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.