Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = SEK
Cập nhật
1
VND
=
0.00038025
SEK
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = kr0.00038025 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₫2,629.84 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00037857
Hiện tại
kr0.00038025
Cao nhất
kr0.00038032
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00038025 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 SEK
-0.14%
7 ngày qua
-0.000005 SEK
-1.25%
30 ngày qua
-0.000006 SEK
-1.59%
1 năm qua
+0.000016 SEK
+4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.0003357 Hôm nay
0.00038025 Cao nhất
0.0003892
0.0003357 Hôm nay
0.00038025 Cao nhất
0.0003892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.11%
Tháng 12
-1.58%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+4.25%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+4.49%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00044529 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00043207 SEK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.0003931
–
0.00047924
SEK
Năm biến động
+10.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00044529 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00040861
–
0.00046488
SEK
Năm biến động
-5.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00042201 SEK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00040225
–
0.00043938
SEK
VND tăng giá
+4.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00037767 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034811
–
0.00044778
SEK
Năm biến động
-19.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00037799 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0003357
–
0.0003892
SEK
Năm biến động
+8.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.