Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = UZS
Cập nhật
1
VND
=
0.46236306
UZS
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = лв0.46236306 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = ₫2.16280252 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.46079991
Hiện tại
лв0.46236306
Cao nhất
лв0.46328806
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46236306 UZS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000573 UZS
-0.12%
7 ngày qua
-0.002114 UZS
-0.46%
30 ngày qua
+0.009649 UZS
+2.13%
1 năm qua
+0.00743 UZS
+1.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.45024264 Hôm nay
0.46236306 Cao nhất
0.47576322
0.45024264 Hôm nay
0.46236306 Cao nhất
0.47576322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+4.15%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
+1.85%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.50489255 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47238186 UZS
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.44235682
–
0.50494178
UZS
Năm biến động
-0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49234948 UZS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.47278808
–
0.51206663
UZS
VND tăng giá
+6.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50489255 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49276534
–
0.51984273
UZS
Năm ổn định
-0.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48406915 UZS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.45024264
–
0.52384041
UZS
Năm biến động
-9.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46007364 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45054989
–
0.47576322
UZS
Năm ổn định
+1.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.