Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = XAF
Cập nhật
1
VND
=
0.02274875
XAF
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = FCFA0.02274875 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = ₫43.95845982 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FCFA0.02269467
Hiện tại
FCFA0.02274875
Cao nhất
FCFA0.02277274
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02274875 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000019 XAF
-0.08%
7 ngày qua
+0.000024 XAF
+0.10%
30 ngày qua
+0.000324 XAF
+1.44%
1 năm qua
+0.001048 XAF
+4.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.02084274 Hôm nay
0.02274875 Cao nhất
0.02283534
0.02084274 Hôm nay
0.02274875 Cao nhất
0.02283534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02664586 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02664586 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02520368
–
0.02882105
XAF
Năm biến động
+2.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0254368 XAF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.02425072
–
0.02654615
XAF
VND giảm giá
-5.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02419843 XAF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02344502
–
0.02507369
XAF
Năm ổn định
+1.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02237212 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02095336
–
0.02550768
XAF
Năm biến động
-14.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02233356 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02084274
–
0.02283534
XAF
VND tăng giá
+7.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.