Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Dominica cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = DOP

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Peso Dominica 0.51054698 DOP
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất RD$0.50893746 Hiện tại RD$0.51054698 Cao nhất RD$0.51190577
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51054698 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002333 DOP
-0.45%
7 ngày qua
-0.007032 DOP
-1.36%
30 ngày qua
+0.007496 DOP
+1.49%
1 năm qua
-0.015784 DOP
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.48499956
Hôm nay
0.51054698
Cao nhất
0.52697877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-3.79%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.55%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
+1.22%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.5157133 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47081226 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42696927 – 0.51102567 DOP
Năm biến động -6.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47196096 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45434801 – 0.48943606 DOP
Năm ổn định +2.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5006519 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.4880961 – 0.51471452 DOP
VUV tăng giá +5.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5157133 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49425146 – 0.54135474 DOP
Năm ổn định +0.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50997658 DOP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.48499956 – 0.52587575 DOP
Năm ổn định -1.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.