Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Sudan cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = SDG

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Bảng Sudan 5.07894959 SDG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.5.07894959 Hiện tại ج.س.5.07894959 Cao nhất ج.س.5.07894959
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.07894959 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SDG
0.00%
1 năm qua
+0.16085 SDG
+3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.91568435
Hôm nay
5.07894959
Cao nhất
5.07894959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.06738199 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.26177556 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.81498545 – 4.95294955 SDG
Năm biến động +25.36%
2023
Tỷ giá trung bình 5.02638344 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.59897913 – 5.06645778 SDG
VUV tăng giá +4.56%
2024
Tỷ giá trung bình 5.03765605 SDG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
4.80534358 – 5.06645778 SDG
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 5.02318166 SDG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.91568435 – 5.06645778 SDG
VUV giảm giá -2.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.06738199 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.92387033 – 5.07894959 SDG
VUV tăng giá +3.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.