Tỷ giá Tala Samoa sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = BAM

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.63166782 BAM
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.63155258 Hiện tại KM0.63166782 Cao nhất KM0.63253335
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63166782 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00432 BAM
-0.68%
7 ngày qua
-0.006753 BAM
-1.06%
30 ngày qua
-0.001826 BAM
-0.29%
1 năm qua
+0.026102 BAM
+4.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.58901776
Hôm nay
0.63166782
Cao nhất
0.63912901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.69502202 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.69502202 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65030493 – 0.7461336 BAM
Năm biến động +2.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66192282 BAM
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.63066 – 0.69149821 BAM
WST giảm giá -6.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64556384 BAM
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.62318786 – 0.67299036 BAM
WST tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62009721 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58901776 – 0.68534821 BAM
Năm biến động -11.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6289314 BAM
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.59013874 – 0.63912901 BAM
WST tăng giá +6.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.