Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Barbados cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = BBD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Barbados 0.72703479 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.72703479 Hiện tại $0.72703479 Cao nhất $0.72703479
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72703479 BBD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
+0.01024 BBD
+1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.71022727
Hôm nay
0.72703479
Cao nhất
0.73640143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.74814941 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74814941 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.70297435 – 0.77539185 BBD
WST giảm giá -3.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.73219329 BBD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.71428571 – 0.7414135 BBD
WST giảm giá -3.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71428571 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71428571 – 0.71428571 BBD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.71522606 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71022727 – 0.7301935 BBD
Năm ổn định -0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72749235 BBD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.71022727 – 0.73640143 BBD
Năm ổn định +2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.