Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = CHF

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Franc Thụy sĩ 0.29734051 CHF
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CHF0.29672544 Hiện tại CHF0.29734051 Cao nhất CHF0.29850304
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29734051 CHF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002517 CHF
-0.84%
7 ngày qua
-0.00365 CHF
-1.21%
30 ngày qua
-0.003783 CHF
-1.26%
1 năm qua
+0.008264 CHF
+2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.27509032
Hôm nay
0.29734051
Cao nhất
0.30490021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3570212 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3570212 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33542686 – 0.38865628 CHF
Năm biến động -2.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32897585 CHF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.30031964 – 0.34925432 CHF
Năm biến động -12.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31450572 CHF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.3001575 – 0.32842214 CHF
WST tăng giá +8.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2969995 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27970774 – 0.32731964 CHF
Năm biến động -12.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29835994 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27509032 – 0.30490021 CHF
WST tăng giá +5.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.