Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Algeria cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = DZD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Dinar Algeria 49.56696136 DZD
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج49.35112145 Hiện tại د.ج49.56696136 Cao nhất د.ج49.56696136
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.56696136 DZD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.144973 DZD
+0.29%
7 ngày qua
+0.395538 DZD
+0.80%
30 ngày qua
+0.666238 DZD
+1.36%
1 năm qua
+3.238229 DZD
+6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
45.8817049
Hôm nay
49.56696136
Cao nhất
49.56696136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 53.17443558 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.17443558 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.19968351 – 56.75781507 DZD
Năm biến động -4.70%
2023
Tỷ giá trung bình 49.76726664 DZD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
47.79366714 – 51.08853626 DZD
WST giảm giá -5.63%
2024
Tỷ giá trung bình 47.90606946 DZD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
47.17757 – 48.50733893 DZD
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 47.0734088 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.8817049 – 48.87342321 DZD
WST giảm giá -5.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.7990451 DZD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
46.01042152 – 49.56696136 DZD
WST tăng giá +7.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.