Tỷ giá Tala Samoa sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = SLE
Cập nhật
1
WST
=
8.96070377
SLE
+7.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = Le8.96070377 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = WS$0.11159838 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le8.32454833
Hiện tại
Le8.96070377
Cao nhất
Le8.96070377
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.96070377 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.636155 SLE
+7.64%
7 ngày qua
0.000000 SLE
0.00%
30 ngày qua
+0.027264 SLE
+0.31%
1 năm qua
+0.914891 SLE
+11.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
8.04581297 Hôm nay
8.96070377 Cao nhất
9.06694257
8.04581297 Hôm nay
8.96070377 Cao nhất
9.06694257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.79%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
+2.66%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
+7.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.83965019 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
8.33998334 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.04581297
–
8.56711648
SLE
Năm ổn định
+2.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.83965019 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.24842835
–
9.06694257
SLE
WST tăng giá
+4.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.