Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Suriname cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = SRD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Suriname 13.6551674 SRD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $13.64717002 Hiện tại $13.6551674 Cao nhất $13.6551674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.6551674 SRD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005635 SRD
-0.04%
7 ngày qua
-0.031444 SRD
-0.23%
30 ngày qua
-0.089971 SRD
-0.65%
1 năm qua
-0.102281 SRD
-0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.52114626
Hôm nay
13.6551674
Cao nhất
13.92790202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.70169377 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.03304796 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.74648102 – 11.84927063 SRD
Năm biến động +47.41%
2023
Tỷ giá trung bình 13.39786791 SRD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
11.69857834 – 14.20691558 SRD
Năm biến động +11.29%
2024
Tỷ giá trung bình 11.83449502 SRD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
10.23857143 – 13.19642857 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 13.32432521 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
12.48625 – 14.24401999 SRD
Năm biến động +7.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.70169377 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.52114626 – 13.92790202 SRD
Năm ổn định +0.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.