Tỷ giá Tala Samoa sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = THB

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Bạt Thái Lan 12.24690101 THB
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿12.10540405 Hiện tại ฿12.24690101 Cao nhất ฿12.28688793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.24690101 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.045338 THB
+0.37%
7 ngày qua
-0.043531 THB
-0.35%
30 ngày qua
+0.092954 THB
+0.76%
1 năm qua
+0.660574 THB
+5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.02627841
Hôm nay
12.24690101
Cao nhất
12.32330929
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+2.10%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+4.07%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.09049699 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.09049699 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.24345308 – 13.84684038 THB
Năm biến động +0.33%
2023
Tỷ giá trung bình 12.72805142 THB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
12.10083631 – 13.64116241 THB
Năm biến động -4.14%
2024
Tỷ giá trung bình 12.59263567 THB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
11.55554821 – 13.28714286 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 11.74949927 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.02627841 – 12.46071429 THB
Năm biến động -8.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.12510727 THB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
11.11517451 – 12.32330929 THB
WST tăng giá +9.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.