Tỷ giá Tala Samoa sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = XAF
Cập nhật
1
WST
=
213.92701407
XAF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = FCFA213.92701407 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = WS$0.00467449 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FCFA213.92701407
Hiện tại
FCFA213.92701407
Cao nhất
FCFA213.92701407
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
213.92701407 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.019829 XAF
-0.01%
7 ngày qua
+1.014134 XAF
+0.48%
30 ngày qua
+0.932356 XAF
+0.44%
1 năm qua
+12.586929 XAF
+6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
196.79699798 Hôm nay
213.92701407 Cao nhất
214.52497474
196.79699798 Hôm nay
213.92701407 Cao nhất
214.52497474
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 233.13474007 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
233.13474007 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
218.45447497
–
249.43978374
XAF
Năm biến động
+2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
221.9390658 XAF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
210.96029929
–
231.1127208
XAF
WST giảm giá
-6.66%
2024
Tỷ giá trung bình
216.52943095 XAF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
209.12143429
–
226.34843536
XAF
WST tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
207.87427349 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
197.49405362
–
228.65146179
XAF
Năm biến động
-12.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
211.1249826 XAF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
196.79699798
–
214.52497474
XAF
WST tăng giá
+7.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.