Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Nepal cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = NPR

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Rupee Nepal 0.25847471 NPR
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.25827262 Hiện tại ₨0.25847471 Cao nhất ₨0.25989571
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25847471 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000252 NPR
-0.10%
7 ngày qua
-0.000773 NPR
-0.30%
30 ngày qua
-0.005845 NPR
-2.21%
1 năm qua
+0.009094 NPR
+3.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.24855443
Hôm nay
0.25847471
Cao nhất
0.27452131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+3.66%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
+3.48%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-2.39%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26232433 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20170695 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19082061 – 0.21606213 NPR
Năm biến động +4.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21790917 NPR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.20990573 – 0.22663117 NPR
XAF tăng giá +4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22081078 NPR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.21443443 – 0.22930067 NPR
XAF giảm giá -3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24023529 NPR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.21481623 – 0.26038476 NPR
Năm biến động +19.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26232433 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25563625 – 0.27452131 NPR
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.