Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = TWD
Cập nhật
1
XAF
=
0.05617983
TWD
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = NT$0.05617983 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = FCFA17.79998229 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
NT$0.05594369
Hiện tại
NT$0.05617983
Cao nhất
NT$0.05643892
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05617983 TWD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000162 TWD
+0.29%
7 ngày qua
+0.001194 TWD
+2.17%
30 ngày qua
+0.00189 TWD
+3.48%
1 năm qua
+0.002013 TWD
+3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.05409141 Hôm nay
0.05617983 Cao nhất
0.05738086
0.05409141 Hôm nay
0.05617983 Cao nhất
0.05738086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05541789 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04775025 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04568172
–
0.050141
TWD
XAF tăng giá
+4.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0513882 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.04901172
–
0.05329703
TWD
XAF tăng giá
+3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05295768 TWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.05126429
–
0.05464032
TWD
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05364559 TWD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.05032843
–
0.05701406
TWD
Năm biến động
+8.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05541789 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05409141
–
0.05738086
TWD
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.