Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = USD
Cập nhật
1
XAF
=
0.00170639
USD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = $0.00170639 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = FCFA586.031984 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00170224
Hiện tại
$0.00170639
Cao nhất
$0.00171087
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00170639 USD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 USD
-0.06%
7 ngày qua
+0.000002 USD
+0.13%
30 ngày qua
-0.00001 USD
-0.57%
1 năm qua
-0.00005 USD
-2.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00169452 Hôm nay
0.00170639 Cao nhất
0.00183589
0.00169452 Hôm nay
0.00170639 Cao nhất
0.00183589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00172487 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00160651 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0014616
–
0.00174657
USD
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00164998 USD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.0015953
–
0.00171407
USD
XAF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00164985 USD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00157785
–
0.00170783
USD
XAF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00172365 USD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00156195
–
0.00180902
USD
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00172487 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00169452
–
0.00183589
USD
XAF giảm giá
-4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.