Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = XAF
Cập nhật
1
USD
=
586.414147
XAF
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = FCFA586.414147 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = $0.00170528 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FCFA584.499067
Hiện tại
FCFA586.414147
Cao nhất
FCFA587.460304
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
586.414147 XAF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.712106 XAF
+0.12%
7 ngày qua
+0.275099 XAF
+0.05%
30 ngày qua
+3.703829 XAF
+0.64%
1 năm qua
+17.056134 XAF
+3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
544.694731 Hôm nay
586.414147 Cao nhất
590.136753
544.694731 Hôm nay
586.414147 Cao nhất
590.136753
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 623.84848941 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
623.84848941 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
572.550594
–
684.179403
XAF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
606.21487587 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
583.408156
–
626.840282
XAF
USD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
606.28240667 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
585.540016
–
633.775619
XAF
USD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
581.30917323 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
552.786248
–
640.224093
XAF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
579.92080401 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
544.694731
–
590.136753
XAF
USD tăng giá
+5.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.