Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Australia cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = AUD

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đô la Australia 75.08480475 AUD
+5.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $74.13838124 Hiện tại $75.08480475 Cao nhất $75.81082238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.08480475 AUD
2026-11-05
24 giờ qua
+3.601166 AUD
+5.04%
7 ngày qua
-0.404232 AUD
-0.54%
30 ngày qua
-11.720581 AUD
-13.50%
1 năm qua
+0.98205 AUD
+1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
69.67974647
Hôm nay
75.08480475
Cao nhất
166.03434253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.82%
Tháng 12
+41.46%
Tháng 1
-28.99%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-5.32%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-18.91%
Tháng 6
-4.62%
Tháng 7
+12.95%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
-19.61%
Tháng 10
+7.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 86.34516243 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.33853976 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.20488288 – 36.23558895 AUD
Năm biến động +9.73%
2023
Tỷ giá trung bình 35.25858788 AUD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
30.38211218 – 38.89781363 AUD
Năm biến động -0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 42.87140364 AUD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
33.62441055 – 52.5133265 AUD
Năm biến động +33.46%
2025
Tỷ giá trung bình 62.0753777 AUD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
46.62111364 – 118.11906502 AUD
Năm biến động +129.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.34516243 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.67974647 – 166.03434253 AUD
Năm biến động -29.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.