Tỷ giá Bạc (ounce) sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = PYG

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Guarani Paraguay 324,653.29 PYG
+2.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Gs323,237.56 Hiện tại Gs324,653.29 Cao nhất Gs326,259.04
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
324,653.29 PYG
2026-11-07
24 giờ qua
+7,068.66 PYG
+2.23%
7 ngày qua
+36,866.87 PYG
+12.81%
30 ngày qua
-25,311.62 PYG
-7.23%
1 năm qua
-16,971.84 PYG
-4.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
287,028.64
Hôm nay
324,653.29
Cao nhất
784,347.69
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+15.61%
Tháng 12
+51.72%
Tháng 1
-30.66%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-5.66%
Tháng 4
-3.67%
Tháng 5
-21.00%
Tháng 6
-5.11%
Tháng 7
+14.86%
Tháng 8
-6.59%
Tháng 9
-18.69%
Tháng 10
+12.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 357,269.37 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 152,177.61 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
122,669.9 – 183,032.76 PYG
Năm biến động +9.53%
2023
Tỷ giá trung bình 170,633.7 PYG
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
143,751.55 – 189,664.46 PYG
Năm biến động -1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 214,392.48 PYG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
161,122.8 – 275,286.02 PYG
Năm biến động +29.49%
2025
Tỷ giá trung bình 299,862.57 PYG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
225,071.52 – 538,947.05 PYG
Năm biến động +108.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 357,269.37 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
287,028.64 – 784,347.69 PYG
Năm biến động -30.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.