Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = SBD

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đô la quần đảo Solomon 416.45876619 SBD
-1.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $412.86118928 Hiện tại $416.45876619 Cao nhất $426.13203887
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
416.45876619 SBD
2026-11-06
24 giờ qua
-6.04391 SBD
-1.43%
7 ngày qua
+4.78517 SBD
+1.16%
30 ngày qua
-71.882028 SBD
-14.72%
1 năm qua
+18.913612 SBD
+4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
392.41458704
Hôm nay
416.45876619
Cao nhất
943.94927384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.91%
Tháng 12
+46.11%
Tháng 1
-27.26%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-21.36%
Tháng 6
-2.56%
Tháng 7
+14.24%
Tháng 8
-5.61%
Tháng 9
-18.40%
Tháng 10
+5.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 485.72650052 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 177.31311511 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
146.79086032 – 211.99869719 SBD
Năm biến động +5.13%
2023
Tỷ giá trung bình 195.44478099 SBD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
165.08609386 – 216.97843339 SBD
Năm biến động +1.06%
2024
Tỷ giá trung bình 238.17307007 SBD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
184.99623417 – 288.24016242 SBD
Năm biến động +20.64%
2025
Tỷ giá trung bình 333.11505227 SBD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
240.0880981 – 646.43700105 SBD
Năm biến động +140.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 485.72650052 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
392.41458704 – 943.94927384 SBD
Năm biến động -28.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.