Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Suriname cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = SRD

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đô la Suriname 1,952.44 SRD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1,943.93 Hiện tại $1,952.44 Cao nhất $1,962.1
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,952.44 SRD
2026-11-07
24 giờ qua
+1.976511 SRD
+0.10%
7 ngày qua
+103.42227 SRD
+5.59%
30 ngày qua
-318.940228 SRD
-14.04%
1 năm qua
+88.077224 SRD
+4.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,830.03
Hôm nay
1,952.44
Cao nhất
4,451.39
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.91%
Tháng 12
+47.36%
Tháng 1
-27.69%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
-21.22%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
+15.40%
Tháng 8
-6.57%
Tháng 9
-18.61%
Tháng 10
+5.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2,264.97 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 525.07987784 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
414.57093241 – 764.40282481 SRD
Năm biến động +57.13%
2023
Tỷ giá trung bình 857.89576908 SRD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
673.37496403 – 977.01845793 SRD
Năm biến động +14.70%
2024
Tỷ giá trung bình 933.03426474 SRD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
767.25669225 – 1,182.71 SRD
Năm biến động +16.39%
2025
Tỷ giá trung bình 1,506.5 SRD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1,017.63 – 3,039.83 SRD
Năm biến động +167.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,264.97 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,830.03 – 4,451.39 SRD
Năm biến động -28.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.