Tỷ giá Vàng (ounce) sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Vàng (ounce) sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = SLE

Cập nhật
Vàng (ounce) 1 XAU = Leone Sierra Leone (1964—2022) 92,636.77 SLE
-4.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Le90,040.87 Hiện tại Le92,636.77 Cao nhất Le97,635.36
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
92,636.77 SLE
2026-11-04
24 giờ qua
-4,083 SLE
-4.22%
7 ngày qua
-6,866.72 SLE
-6.90%
30 ngày qua
-8,999.32 SLE
-8.85%
1 năm qua
+316.835332 SLE
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
88,749.37
Hôm nay
92,636.77
Cao nhất
131,650.23
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.10%
Tháng 12
+14.69%
Tháng 1
+8.50%
Tháng 2
-11.31%
Tháng 3
-2.96%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-16.63%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+11.78%
Tháng 8
-3.94%
Tháng 9
-13.37%
Tháng 10
+4.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang SLE.

471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 102,034.14 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 90,106.88 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75,414.78 – 107,969.32 SLE
Năm biến động +31.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102,034.14 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88,749.37 – 131,650.23 SLE
Năm biến động -10.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.