Tỷ giá Vàng (ounce) sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Vàng (ounce) sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = STD

Cập nhật
Vàng (ounce) 1 XAU = Dobra São Tomé và Príncipe 86,353,524.78 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db86,353,524.78 Hiện tại Db86,353,524.78 Cao nhất Db86,353,524.78
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
86,353,524.78 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-2,681,079.23 STD
-3.01%
30 ngày qua
-6,471,837.66 STD
-6.97%
1 năm qua
-2,837,893.04 STD
-3.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
86,353,524.78
Hôm nay
86,353,524.78
Cao nhất
120,716,220.61
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.21%
Tháng 12
+13.40%
Tháng 1
+7.61%
Tháng 2
-11.31%
Tháng 3
-3.06%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-10.53%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+9.96%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
-6.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 93,943,304.93 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39,938,796.59 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36,954,030.91 – 43,828,537.91 STD
Năm biến động +7.52%
2023
Tỷ giá trung bình 43,918,111.42 STD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
40,582,460.61 – 46,942,659.56 STD
Năm biến động +10.41%
2024
Tỷ giá trung bình 53,261,925.51 STD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
44,380,751.3 – 62,113,009.78 STD
Năm biến động +27.03%
2025
Tỷ giá trung bình 76,745,750.33 STD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
58,485,484.8 – 101,028,338.25 STD
Năm biến động +64.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 93,943,304.93 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
86,353,524.78 – 120,716,220.61 STD
Năm biến động -10.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.