Tỷ giá Vàng (ounce) sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Vàng (ounce) sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = THB
Cập nhật
1
XAU
=
136,419
THB
+2.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAU = ฿136,419 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = XAU0.00000733 XAU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿132,674.83
Hiện tại
฿136,419
Cao nhất
฿136,805.56
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
136,419 THB
2026-11-05
24 giờ qua
+3,313.13 THB
+2.49%
7 ngày qua
-69.560741 THB
-0.05%
30 ngày qua
-3,213.58 THB
-2.30%
1 năm qua
+7,210.88 THB
+5.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
128,626.09 Hôm nay
136,419 Cao nhất
168,653.16
128,626.09 Hôm nay
136,419 Cao nhất
168,653.16
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+13.79%
Tháng 1
+5.40%
Tháng 2
-7.10%
Tháng 3
-3.41%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-8.83%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+8.75%
Tháng 8
-3.13%
Tháng 9
-6.87%
Tháng 10
+4.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 139,826.6 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
63,031.53 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59,604.21
–
68,091.2
THB
Năm biến động
+3.75%
2023
Tỷ giá trung bình
67,595.31 THB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
62,098.39
–
72,495.19
THB
Năm biến động
+12.53%
2024
Tỷ giá trung bình
84,106.37 THB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
70,383.7
–
94,030.33
THB
Năm biến động
+26.95%
2025
Tỷ giá trung bình
112,824.42 THB
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
90,057.22
–
142,261.22
THB
Năm biến động
+51.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
139,826.6 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
129,057.69
–
168,653.16
THB
Năm biến động
+0.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.