Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Florin Aruba cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = AWG

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Florin Aruba 0.66603763 AWG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.66603763 Hiện tại ƒ0.66603763 Cao nhất ƒ0.66603763
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang AWG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66603763 AWG
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
-0.000925 AWG
-0.14%
30 ngày qua
-0.000925 AWG
-0.14%
1 năm qua
-0.00185 AWG
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.65891473
Hôm nay
0.66603763
Cao nhất
0.66881279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang AWG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.6665913 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66605209 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66326247 – 0.66807275 AWG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.6663322 AWG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.65419696 – 0.66788774 AWG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.66639455 AWG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.66326247 – 0.66742521 AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.6665913 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66392481 – 0.66881279 AWG
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66647742 AWG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.65891473 – 0.66751771 AWG
Năm ổn định -0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.