Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = CNY

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Nhân dân tệ 2.46837246 CNY
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥2.45986198 Hiện tại ¥2.46837246 Cao nhất ¥2.46844647
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.46837246 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.0074 CNY
+0.30%
7 ngày qua
+0.000999 CNY
+0.04%
30 ngày qua
-0.012581 CNY
-0.51%
1 năm qua
-0.169784 CNY
-6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.45986198
Hôm nay
2.46837246
Cao nhất
2.63815656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.65963492 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.49039138 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3345729 – 2.70296572 CNY
Năm biến động +8.53%
2023
Tỷ giá trung bình 2.61728598 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.48021313 – 2.71706351 CNY
Năm ổn định +2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 2.65579616 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.59410557 – 2.70070859 CNY
XCD tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 2.65963492 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58848125 – 2.71961666 CNY
XCD giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.48602912 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.45986198 – 2.58913249 CNY
XCD giảm giá -4.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.