Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Djibouti cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = DJF
Cập nhật
1
XCD
=
65.71289227
DJF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = Fdj65.71289227 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = $0.01521771 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Fdj65.36419308
Hiện tại
Fdj65.71289227
Cao nhất
Fdj66.07761152
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.71289227 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.095004 DJF
-0.14%
7 ngày qua
-0.182162 DJF
-0.28%
30 ngày qua
-0.032821 DJF
-0.05%
1 năm qua
-0.136908 DJF
-0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
65.36419308 Hôm nay
65.71289227 Cao nhất
66.41617213
65.36419308 Hôm nay
65.71289227 Cao nhất
66.41617213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 65.87527217 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.86825657 DJF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
65.09678822
–
66.49403711
DJF
Năm ổn định
-0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
65.80082904 DJF
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
64.96002368
–
66.48657268
DJF
Năm ổn định
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
65.79301563 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65.29702096
–
66.48802464
DJF
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
65.81741749 DJF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
65.07430834
–
66.92977891
DJF
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.87527217 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.36419308
–
66.41617213
DJF
Năm ổn định
-0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.