Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Dominica cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = DOP

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Peso Dominica 22.49209968 DOP
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$22.4003049 Hiện tại RD$22.49209968 Cao nhất RD$22.49209968
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.49209968 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.06118 DOP
+0.27%
7 ngày qua
-0.18772 DOP
-0.83%
30 ngày qua
+0.272344 DOP
+1.23%
1 năm qua
-1.314899 DOP
-5.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
21.40293501
Hôm nay
22.49209968
Cao nhất
23.82036484
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-4.82%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-2.65%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 22.8324703 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.33568251 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.51990157 – 21.40570942 DOP
Năm ổn định -1.96%
2023
Tỷ giá trung bình 20.71841091 DOP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
19.99667684 – 21.50074115 DOP
XCD tăng giá +3.29%
2024
Tỷ giá trung bình 21.99344877 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
21.44187712 – 22.61121422 DOP
XCD tăng giá +5.07%
2025
Tỷ giá trung bình 22.8324703 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.73277788 – 23.82036484 DOP
XCD tăng giá +3.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.3960025 DOP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
21.40293501 – 23.60316294 DOP
XCD giảm giá -3.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.