Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Algeria cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = DZD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dinar Algeria 50.26657305 DZD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج50.16595438 Hiện tại د.ج50.26657305 Cao nhất د.ج50.26672735
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.26657305 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007003 DZD
+0.01%
7 ngày qua
+0.292735 DZD
+0.59%
30 ngày qua
+0.683772 DZD
+1.38%
1 năm qua
+1.910201 DZD
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
47.62044514
Hôm nay
50.26657305
Cao nhất
50.2686152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 52.58848388 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 52.58848388 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.75923702 – 54.52623263 DZD
Năm ổn định -1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 50.29815028 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
49.51703687 – 51.07204196 DZD
Năm ổn định -2.05%
2024
Tỷ giá trung bình 49.63349225 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
48.87872417 – 50.25644262 DZD
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 48.71084147 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.53034282 – 50.63572737 DZD
XCD giảm giá -4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.59835684 DZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
47.62044514 – 50.2686152 DZD
XCD tăng giá +4.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.