Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Euro cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = EUR
Cập nhật
1
XCD
=
0.32993136
EUR
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = €0.32993136 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $3.03093345 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.32845054
Hiện tại
€0.32993136
Cao nhất
€0.32993136
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32993136 EUR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000448 EUR
+0.14%
7 ngày qua
-0.002264 EUR
-0.68%
30 ngày qua
-0.000138 EUR
-0.04%
1 năm qua
+0.009424 EUR
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.3072587 Hôm nay
0.32993136 Cao nhất
0.33289227
0.3072587 Hôm nay
0.32993136 Cao nhất
0.33289227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35190969 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35190969 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32297201
–
0.38594106
EUR
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3419617 EUR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.32909659
–
0.35359642
EUR
XCD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3419998 EUR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.33029916
–
0.35750865
EUR
XCD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32793372 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31182291
–
0.36114595
EUR
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.32726162 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3072587
–
0.33289227
EUR
XCD tăng giá
+4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.