Tỷ giá Euro sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Euro sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = XCD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Đô la Đông Caribê 3.03197737 XCD
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $3.03093345 Hiện tại $3.03197737 Cao nhất $3.04459846
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.03197737 XCD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.012045 XCD
-0.40%
7 ngày qua
+0.024683 XCD
+0.82%
30 ngày qua
-0.01077 XCD
-0.35%
1 năm qua
-0.088076 XCD
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.00397484
Hôm nay
3.03197737
Cao nhất
3.25458644
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.05633639 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.84793988 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.59106925 – 3.09624356 XCD
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 2.92500605 XCD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.82808295 – 3.03862154 XCD
EUR tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 2.92478153 XCD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.79713512 – 3.02755839 XCD
EUR giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 3.05541838 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.76896359 – 3.20694848 XCD
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.05633639 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.00397484 – 3.25458644 XCD
EUR giảm giá -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.