Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Iran cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = IRR
Cập nhật
1
XCD
=
508,630.74
IRR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XCD = ﷼508,630.74 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = $0.00000197 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼508,630.74
Hiện tại
﷼508,630.74
Cao nhất
﷼508,630.74
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang IRR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
508,630.74 IRR
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 IRR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 IRR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 IRR
0.00%
1 năm qua
+493,052.86 IRR
+3,165.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
15,561.97 Hôm nay
508,630.74 Cao nhất
509,148.77
15,561.97 Hôm nay
508,630.74 Cao nhất
509,148.77
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
Tháng 2
+3,026.63%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang IRR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 482,701.43 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15,640.02 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15,300.36
–
15,707.39
IRR
Năm ổn định
-1.01%
2023
Tỷ giá trung bình
15,621.91 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15,405.45
–
15,670.39
IRR
Năm ổn định
+0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
15,574.65 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15,551.98
–
15,633.38
IRR
Năm ổn định
+0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
15,584.14 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15,543.1
–
15,648.14
IRR
Năm ổn định
-0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
482,701.43 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15,561.97
–
509,148.77
IRR
Năm biến động
+3,168.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.