Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = KRW

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Won Hàn Quốc 496.17647148 KRW
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₩495.03193021 Hiện tại ₩496.17647148 Cao nhất ₩497.81148878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
496.17647148 KRW
2026-11-04
24 giờ qua
-1.953153 KRW
-0.39%
7 ngày qua
+2.560336 KRW
+0.52%
30 ngày qua
-0.87771 KRW
-0.18%
1 năm qua
-36.953111 KRW
-6.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
488.99544948
Hôm nay
496.17647148
Cao nhất
577.03010342
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 526.05125774 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 477.96665882 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
439.17899206 – 534.53220107 KRW
Năm biến động +6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 483.10361847 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
451.82411685 – 503.23709941 KRW
XCD tăng giá +2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 504.49216558 KRW
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
479.00686389 – 547.01461324 KRW
Năm biến động +14.20%
2025
Tỷ giá trung bình 526.05125774 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
499.57626723 – 550.2464676 KRW
XCD giảm giá -2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 505.88239506 KRW
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
488.99544948 – 577.03010342 KRW
Năm biến động -7.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.